Hỗ trợ trực tuyến

Tin tức & Sự kiện

Cáp điện trung thế 24kv

Cáp điện trung thế 24kv

Cáp điện trung thế 24kv


-     Tiêu chuẩn áp dụng : IEC 6050-2:2005

-     Vật liệu ruột dẫn: Sợi đồng cứng, sợi nhôm cứng hoặc sợi nhôm cứng kết hợp với sợi thép

-     Nhà sản xuất: LS - Vina

        Liên hệ :Mr Thắng 0983 234 889.
-      TCT tự hào là công ty chuyên cung cấp dây cáp điện LS-Vina. Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn sản phẩm chất lượng, giá cả cạnh tranh nhất.
 
Thông số kỹ thuật

12.7/22(24)KV single core
1 lõi
 
Contructional data (nominal values) IEC 6050-2:2005


Nominal
Area
Diameter
conductor
Nominal thickness
insulation
Thickness
inner sheath
Diameter wire armour Thickness Tape Armour Nominal thickness
outer sheath
Approx. Overall
Cable diameter
pprox. Weight
Copper conductor
Approx. Weight
Aluminium conductor
Nomial Drum
Length
Tiết diện
danh định
Đường kính lõi Chiều dày cách điện danh định Chiều dày bọc trong Đường kính sợi cáp Chiều dày băng giáp chiều dày danh định vỏ bọc Đường kính cáp gần đúng Khối lượng cáp gần đúng
Lõi ruột đồng
Khối lượng cáp gần đúng
Lõi ruột nhôm
Chiều dài đóng gói tiêu chuẩn
AWA DATA AWA DATA UnAr AWA DATA UnAr AWA DATA UnAr AWA DATA UnAr AWA DATA UnAr AWA DATA
mm2 mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm kg/km kg/km kg/km kg/km kg/km kg/km m m m
                                           
35 6.9 5.5 1.2 1.2 1.6 0.5 1.7 1.9 1.8 23 29 27 750 1,15 1,020 540 940 810 1000 1000 1000
50 8.0 5.5 1.2 1.2 1.6 0.5 1.8 2.0 1.9 25 30 29 900 1,320 1,170 620 1,040 900 1000 1000 1000
70 9.8 5.5 1.2 1.2 2.0 0.5 1.8 2.0 1.9 26 33 31 1,130 1,670 1,440 720 1,260 1,030 1000 1000 1000
95 11.4 5.5 1.2 1.2 2.0 0.5 1.9 2.1 2.0 28 35 32 1,420 1,980 1,740 840 1,410 1,160 1000 1000 1000
120 12.8 5.5 1.2 1.2 2.0 0.5 1.9 2.1 2.0 30 36 34 1,670 2,280 2,020 950 1,560 1,300 1000 1000 1000
150 14.2 5.5 1.2 1.2 2.0 0.5 2.0 2.1 2.1 31 38 35 1,970 2,590 2,320 1,080 1,690 1,430 500 500 500
185 15.8 5.5 1.2 1.2 2.0 0.5 2.0 2.2 2.2 33 40 37 2,350 3,010 2,730 1,220 1,890 1,610 500 500 500
240 18.1 5.5 1.2 1.2 2.0 0.5 2.1 2.3 2.3 35 42 40 2,950 3,650 3,370 1,470 2,170 1,890 500 500 500
300 20.4 5.5 1.3 1.3 2.5 0.5 2.2 2.4 2.3 38 46 42 3,580 4,490 4,020 1,720 2,630 2,160 500 500 500
400 23.2 5.5 1.3 1.3 2.5 0.5 2.3 2.5 2.4 41 49 46 4,440 5,430 4,940 2,060 3,060 2,560 500 500 500
500 26.3 5.5 1.4 1.4 2.5 0.5 2.4 2.6 2.5 46 54 50 5,610 6,740 6,160 2,580 3,680 3,100 500 500 500
630 30.2 5.5 1.4 - 2.5 - 2.5 2.7 - 50 58 - 7.050 8,310 - 3,120 4,350 - 500 500 -
800 34.4 5.5 1.6 - 2.5 - 2.6 2.9 - 54 62 - 8,880 10,150 - 3,750 5,060 - 250 250 -
1,000 38.7 5.5 1.6 - 2.5 - 2.7 3.0 - 60 69 - 11,400 12,400 - 4,720 6,130 - 250 250 -


12.7/22(24)KV three core
3 lõi
 
Contructional data (nominal values) IEC 6050-2:2005


Nominal
Area
Diameter
conductor
Nominal thickness
insulation
Thickness
inner sheath
Diameter wire armour Thickness Tape Armour Nominal thickness
outer sheath
Approx. Overall
Cable diameter
Approx. Weight
Copper conductor
Approx. Weight
Aluminium conductor
Nomial Drum
Length
Tiết diện
danh định
Đường kính lõi Chiều dày cách điện danh định Chiều dày bọc trong Đường kính sợi cáp Chiều dày băng giáp chiều dày danh định vỏ bọc Đường kính cáp gần đúng Khối lượng cáp gần đúng
Lõi ruột đồng
Khối lượng cáp gần đúng
Lõi ruột nhôm
Chiều dài đóng gói tiêu chuẩn
GSWA DSTA GSWA DSTA UnAr GSWA DSTA UnAr GSWA DSTA UnAr GSWA DSTA UnAr GSWA DSTA UnAr GSWA DSTA
mm2 mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm kg/km kg/km kg/km kg/km kg/km kg/km m m m
                                           
35 6.9 5.5 1.5 1.5 2.5 0.5 2.6 2.9 2.8 48 56 52 2,570 5,220 3,660 1,930 4,580 3,020 500 500 500
50 8.0 5.5 1.6 1.6 2.5 0.5 2.7 3.0 2.9 50 59 55 3,090 5,790 4,230 2,240 4,980 3,390 500 500 500
70 9.8 5.5 1.6 1.6 2.5 0.5 2.8 3.1 3.0 54 62 59 3,890 6,780 5,120 2,640 5,540 3,880 500 5000 500
95 11.4 5.5 1.7 1.7 2.5 0.5 2.9 3.2 3.1 58 67 63 4,830 7,940 6,180 3,090 6,190 4,440 500 500 500
120 12.8 5.5 1.8 1.8 3.15 0.5 3.0 3.4 3.2 61 71 66 5,640 9,810 7,100 3,440 7,620 4,900 500 250 500
150 14.2 5.5 1.8 1.8 3.15 0.5 3.1 3.5 3.3 64 75 70 6,580 10,990 8,140 3,860 8,280 5,420 500 250 500
185 15.8 5.5 1.9 1.9 3.15 0.5 3.2 3.6 3.4 68 79 74 7,850 12,490 9,540 4,440 9,080 6,130 500 250 250
240 18.1 5.5 2.0 2.0 3.15 0.8 3.4 3.8 3.7 74 85 81 9,810 14,890 12,480 5,330 10,400 8,000 250 250 250
300 20.4 5.5 2.1 2.1 3.15 0.8 3.6 3.9 3.8 79 91 86 11,810 17,310 14,670 6,180 11,680 9,040 250 250 250
400 23.2 5.5 2.2 2.2 3.15 0.8 3.8 4.2 4.1 86 97 93 14,660 20,680 17,900 7,460 13,480 10,710 250 250 2507
UnAr = Unarmoured / Không giáp
GSWA = Galvanized Steel Wire Armoured / Giáp sợi thép
DSTA = Double Steel Tape Armoured / Hai giáp băng thép




Download thông số kỹ thuật cáp điện LS




Sản phẩm cùng danh mục
Công trình tiêu biểu