Hỗ trợ trực tuyến

Tin tức & Sự kiện

Cáp điện trung thế 40,5KV

Cáp điện trung thế 40,5KV

Cáp điện trung thế 40,5KV


-     Tiêu chuẩn áp dụng : IEC 6050-2:2005

-     Vật liệu ruột dẫn: Sợi đồng cứng, sợi nhôm cứng hoặc sợi nhôm cứng kết hợp với sợi thép

-     Nhà sản xuất: LS - Vina

        Liên hệ :Mr Thắng 0983 234 889.

-       TCT tự hào là công ty chuyên cung cấp  dây cáp điện LS - Vina. Chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách sản phẩm chất lượng, giá cả cạnh tranh nhất
 
Thông số kỹ thuật

20/35(40.5)KV single core
1 lõi
 
Contructional data (nominal values) IEC 6050-2:2005


Nominal
Area
Diameter
conductor
Nominal thickness
insulation
Thickness
inner sheath
Diameter wire armour Thickness Tape Armour Nominal thickness
outer sheath
Approx. Overall
Cable diameter
Approx. Weight
Copper conductor
Approx. Weight
Aluminium conductor
Nomial Drum
Length
Tiết diện
danh định
Đường kính lõi Chiều dày cách điện danh định Chiều dày bọc trong Đường kính sợi cáp Chiều dày băng giáp chiều dày danh định vỏ bọc Đường kính cáp gần đúng Khối lượng cáp gần đúng
Lõi ruột đồng
Khối lượng cáp gần đúng
Lõi ruột nhôm
Chiều dài đóng gói tiêu chuẩn
AWA DATA AWA DATA UnAr AWA DATA UnAr AWA DATA UnAr AWA DATA UnAr AWA DATA UnAr AWA DATA
mm2 mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm kg/km kg/km kg/km kg/km kg/km kg/km m m m
                                           
50 0.8 8.8 1.2 1.2 2.5 0.5 2.0 2.2 2.2 32 38 36 1,230 1,860 1,600 950 1,580 1,330 1000 1000 1000
70 0.9 8.8 1.2 1.2 2.5 0.5 2.1 2.3 2.2 34 40 38 1,500 2,160 1,870 1,090 1,750 1,460 1000 1000 1000
95 11.4 8.8 1.2 1.2 2.5 0.5 2.2 2.3 2.3 35 42 40 1,790 2,490 2,210 1,220 1,920 1,630 1000 1000 1000
120 12.8 8.8 1.3 1.3 2.5 0.5 2.2 2.4 2.3 37 45 41 2,080 2,950 2,510 1,360 2,230 1,790 500 500 500
150 14.2 8.8 1.3 1.3 2.5 0.5 2.3 2.5 2.4 38 46 43 2.380 3,300 2,850 1,490 2,400 1,950 500 500 500
185 15.8 8.8 1.3 1.3 2.5 0.5 2.4 2.5 2.4 40 48 44 2,790 3,730 3,260 1,670 2,610 2,140 500 500 500
240 18.1 8.8 1.4 1.4 2.5 0.5 2.4 2.6 2.5 43 51 47 3.410 4,430 3,930 1,930 2,950 2,450 500 500 500
300 20.4 8.8 1.4 1.4 2.5 0.5 2.5 2.7 2.6 45 53 49 4.050 5,130 4,590 2,190 3,270 2,730 500 500 500
400 23,2 8.8 1.5 1.5 2.5 0.5 2.6 2.8 2.7 48 57 53 4,940 6,150 5,560 2,570 3,780 3,190 500 500 500
500 26.3 8.8 1.5 1.5 2.5 0.5 2.7 2.9 2.8 53 61 57 6,160 7,470 6,820 3,310 4,410 3,760 500 500 500
630 30.2 8.8 1.6 - 2.5 - 2.8 3.0 - 57 65 - 7,650 9,030 - 3,710 5,070 - 250 250 -
800 34.0 8.8 1.6 - 2.5 - 2.9 3.1 - 61 69 - 9,470 10,930 - 4,420 5,840 - 250 250 -
1,000 38.7 8.8 1.6 - 2.5 - 3.0 3.3 - 66 75 - 11,950 13,250 - 5,490 6,890 - 250 250 -
                                           


20/35(40.5)KV three core
3 lõi
 
Contructional data (nominal values) IEC 6050-2:2005


Nominal
Area
Diameter
conductor
Nominal thickness
insulation
Thickness
inner sheath
Diameter wire armour Thickness Tape Armour Nominal thickness
outer sheath
Approx. Overall
Cable diameter
Approx. Weight
Copper conductor
Approx. Weight
Aluminium conductor
Nomial Drum
Length
Tiết diện
danh định
Đường kính lõi Chiều dày cách điện danh định Chiều dày bọc trong Đường kính sợi cáp Chiều dày băng giáp chiều dày danh định vỏ bọc Đường kính cáp gần đúng Khối lượng cáp gần đúng
Lõi ruột đồng
Khối lượng cáp gần đúng
Lõi ruột nhôm
Chiều dài đóng gói tiêu chuẩn
GSWA DSTA GSWA DSTA UnAr GSWA DSTA UnAr GSWA DSTA UnAr GSWA DSTA UnAr GSWA DSTA UnAr GSWA DSTA
mm2 mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm kg/km kg/km kg/km kg/km kg/km kg/km m m m
                                           
50 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7
70 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7
95 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7
120 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7
150 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7
185 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7
240 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7
300 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7
400 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7 0.52 1.56 13.3 12.1 7
                                           
UnAr = Unarmoured / Không giáp
GSWA = Galvanized Steel Wire Armoured / Giáp sợi thép
DSTA = Double Steel Tape Armoured / Hai giáp băng thép


Download thông số kỹ thuật cáp điện LS



Sản phẩm cùng danh mục
Công trình tiêu biểu