- Chính hãngNguồn gốc rõ ràng
- Tư vấn kỹ thuậtChọn đúng quy cách
- Giao công trìnhTheo khu vực, tiến độ
Cáp điện trung thế 24kV
Cáp điện trung thế 24kV thuộc nhóm cáp điện trung thế, do Cáp Điện TCT phân phối cho công trình dân dụng và công nghiệp. Liên hệ để được tư vấn quy cách và báo giá theo số lượng.
- Danh mục
- Cáp điện trung thế
- Nhà sản xuất
- LS - Vina
- Tiêu chuẩn
- IEC 60502-2:2005
- Cấp điện áp
- 24kV
Giá thay đổi theo quy cách, số lượng và thời điểm đặt hàng — TCT báo giá cụ thể cho từng yêu cầu.
Mô tả sản phẩm
Vật liệu ruột dẫn: Sợi đồng cứng, sợi nhôm cứng hoặc sợi nhôm cứng kết hợp với sợi thép
Cáp điện trung thế 24kV được Cáp Điện TCT cung cấp theo đúng quy cách công trình yêu cầu. Khi gửi yêu cầu, quý khách vui lòng ghi rõ tiết diện, số lõi, cấp điện áp và số lượng (mét/cuộn) để TCT kiểm tra và báo giá nhanh, chính xác.
Thông số kỹ thuật Cáp điện trung thế 24kV
Thông số danh định theo tài liệu nhà sản xuất. Trên điện thoại, vuốt ngang để xem đủ bảng.
| 12.7/22(24)KV single core 1 lõi |
|
| Contructional data (nominal values) | IEC 60502-2:2005 |
| Nominal Area |
Diameter conductor |
Nominal thickness insulation |
Thickness inner sheath |
Diameter wire armour | Thickness Tape Armour | Nominal thickness outer sheath |
Approx. Overall Cable diameter |
pprox. Weight Copper conductor |
Approx. Weight Aluminium conductor |
Nomial Drum Length |
|||||||||||
| Tiết diện danh định |
Đường kính lõi | Chiều dày cách điện danh định | Chiều dày bọc trong | Đường kính sợi cáp | Chiều dày băng giáp | chiều dày danh định vỏ bọc | Đường kính cáp gần đúng | Khối lượng cáp gần đúng Lõi ruột đồng |
Khối lượng cáp gần đúng Lõi ruột nhôm |
Chiều dài đóng gói tiêu chuẩn | |||||||||||
| AWA | DATA | AWA | DATA | UnAr | AWA | DATA | UnAr | AWA | DATA | UnAr | AWA | DATA | UnAr | AWA | DATA | UnAr | AWA | DATA | |||
| mm2 | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | kg/km | kg/km | kg/km | kg/km | kg/km | kg/km | m | m | m |
| 35 | 6.9 | 5.5 | 1.2 | 1.2 | 1.6 | 0.5 | 1.7 | 1.9 | 1.8 | 23 | 29 | 27 | 750 | 1,15 | 1,020 | 540 | 940 | 810 | 1000 | 1000 | 1000 |
| 50 | 8.0 | 5.5 | 1.2 | 1.2 | 1.6 | 0.5 | 1.8 | 2.0 | 1.9 | 25 | 30 | 29 | 900 | 1,320 | 1,170 | 620 | 1,040 | 900 | 1000 | 1000 | 1000 |
| 70 | 9.8 | 5.5 | 1.2 | 1.2 | 2.0 | 0.5 | 1.8 | 2.0 | 1.9 | 26 | 33 | 31 | 1,130 | 1,670 | 1,440 | 720 | 1,260 | 1,030 | 1000 | 1000 | 1000 |
| 95 | 11.4 | 5.5 | 1.2 | 1.2 | 2.0 | 0.5 | 1.9 | 2.1 | 2.0 | 28 | 35 | 32 | 1,420 | 1,980 | 1,740 | 840 | 1,410 | 1,160 | 1000 | 1000 | 1000 |
| 120 | 12.8 | 5.5 | 1.2 | 1.2 | 2.0 | 0.5 | 1.9 | 2.1 | 2.0 | 30 | 36 | 34 | 1,670 | 2,280 | 2,020 | 950 | 1,560 | 1,300 | 1000 | 1000 | 1000 |
| 150 | 14.2 | 5.5 | 1.2 | 1.2 | 2.0 | 0.5 | 2.0 | 2.1 | 2.1 | 31 | 38 | 35 | 1,970 | 2,590 | 2,320 | 1,080 | 1,690 | 1,430 | 500 | 500 | 500 |
| 185 | 15.8 | 5.5 | 1.2 | 1.2 | 2.0 | 0.5 | 2.0 | 2.2 | 2.2 | 33 | 40 | 37 | 2,350 | 3,010 | 2,730 | 1,220 | 1,890 | 1,610 | 500 | 500 | 500 |
| 240 | 18.1 | 5.5 | 1.2 | 1.2 | 2.0 | 0.5 | 2.1 | 2.3 | 2.3 | 35 | 42 | 40 | 2,950 | 3,650 | 3,370 | 1,470 | 2,170 | 1,890 | 500 | 500 | 500 |
| 300 | 20.4 | 5.5 | 1.3 | 1.3 | 2.5 | 0.5 | 2.2 | 2.4 | 2.3 | 38 | 46 | 42 | 3,580 | 4,490 | 4,020 | 1,720 | 2,630 | 2,160 | 500 | 500 | 500 |
| 400 | 23.2 | 5.5 | 1.3 | 1.3 | 2.5 | 0.5 | 2.3 | 2.5 | 2.4 | 41 | 49 | 46 | 4,440 | 5,430 | 4,940 | 2,060 | 3,060 | 2,560 | 500 | 500 | 500 |
| 500 | 26.3 | 5.5 | 1.4 | 1.4 | 2.5 | 0.5 | 2.4 | 2.6 | 2.5 | 46 | 54 | 50 | 5,610 | 6,740 | 6,160 | 2,580 | 3,680 | 3,100 | 500 | 500 | 500 |
| 630 | 30.2 | 5.5 | 1.4 | - | 2.5 | - | 2.5 | 2.7 | - | 50 | 58 | - | 7.050 | 8,310 | - | 3,120 | 4,350 | - | 500 | 500 | - |
| 800 | 34.4 | 5.5 | 1.6 | - | 2.5 | - | 2.6 | 2.9 | - | 54 | 62 | - | 8,880 | 10,150 | - | 3,750 | 5,060 | - | 250 | 250 | - |
| 1,000 | 38.7 | 5.5 | 1.6 | - | 2.5 | - | 2.7 | 3.0 | - | 60 | 69 | - | 11,400 | 12,400 | - | 4,720 | 6,130 | - | 250 | 250 | - |
| 12.7/22(24)KV three core 3 lõi |
|
| Contructional data (nominal values) | IEC 60502-2:2005 |
| Nominal Area |
Diameter conductor |
Nominal thickness insulation |
Thickness inner sheath |
Diameter wire armour | Thickness Tape Armour | Nominal thickness outer sheath |
Approx. Overall Cable diameter |
Approx. Weight Copper conductor |
Approx. Weight Aluminium conductor |
Nomial Drum Length |
|||||||||||
| Tiết diện danh định |
Đường kính lõi | Chiều dày cách điện danh định | Chiều dày bọc trong | Đường kính sợi cáp | Chiều dày băng giáp | chiều dày danh định vỏ bọc | Đường kính cáp gần đúng | Khối lượng cáp gần đúng Lõi ruột đồng |
Khối lượng cáp gần đúng Lõi ruột nhôm |
Chiều dài đóng gói tiêu chuẩn | |||||||||||
| GSWA | DSTA | GSWA | DSTA | UnAr | GSWA | DSTA | UnAr | GSWA | DSTA | UnAr | GSWA | DSTA | UnAr | GSWA | DSTA | UnAr | GSWA | DSTA | |||
| mm2 | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | kg/km | kg/km | kg/km | kg/km | kg/km | kg/km | m | m | m |
| 35 | 6.9 | 5.5 | 1.5 | 1.5 | 2.5 | 0.5 | 2.6 | 2.9 | 2.8 | 48 | 56 | 52 | 2,570 | 5,220 | 3,660 | 1,930 | 4,580 | 3,020 | 500 | 500 | 500 |
| 50 | 8.0 | 5.5 | 1.6 | 1.6 | 2.5 | 0.5 | 2.7 | 3.0 | 2.9 | 50 | 59 | 55 | 3,090 | 5,790 | 4,230 | 2,240 | 4,980 | 3,390 | 500 | 500 | 500 |
| 70 | 9.8 | 5.5 | 1.6 | 1.6 | 2.5 | 0.5 | 2.8 | 3.1 | 3.0 | 54 | 62 | 59 | 3,890 | 6,780 | 5,120 | 2,640 | 5,540 | 3,880 | 500 | 5000 | 500 |
| 95 | 11.4 | 5.5 | 1.7 | 1.7 | 2.5 | 0.5 | 2.9 | 3.2 | 3.1 | 58 | 67 | 63 | 4,830 | 7,940 | 6,180 | 3,090 | 6,190 | 4,440 | 500 | 500 | 500 |
| 120 | 12.8 | 5.5 | 1.8 | 1.8 | 3.15 | 0.5 | 3.0 | 3.4 | 3.2 | 61 | 71 | 66 | 5,640 | 9,810 | 7,100 | 3,440 | 7,620 | 4,900 | 500 | 250 | 500 |
| 150 | 14.2 | 5.5 | 1.8 | 1.8 | 3.15 | 0.5 | 3.1 | 3.5 | 3.3 | 64 | 75 | 70 | 6,580 | 10,990 | 8,140 | 3,860 | 8,280 | 5,420 | 500 | 250 | 500 |
| 185 | 15.8 | 5.5 | 1.9 | 1.9 | 3.15 | 0.5 | 3.2 | 3.6 | 3.4 | 68 | 79 | 74 | 7,850 | 12,490 | 9,540 | 4,440 | 9,080 | 6,130 | 500 | 250 | 250 |
| 240 | 18.1 | 5.5 | 2.0 | 2.0 | 3.15 | 0.8 | 3.4 | 3.8 | 3.7 | 74 | 85 | 81 | 9,810 | 14,890 | 12,480 | 5,330 | 10,400 | 8,000 | 250 | 250 | 250 |
| 300 | 20.4 | 5.5 | 2.1 | 2.1 | 3.15 | 0.8 | 3.6 | 3.9 | 3.8 | 79 | 91 | 86 | 11,810 | 17,310 | 14,670 | 6,180 | 11,680 | 9,040 | 250 | 250 | 250 |
| 400 | 23.2 | 5.5 | 2.2 | 2.2 | 3.15 | 0.8 | 3.8 | 4.2 | 4.1 | 86 | 97 | 93 | 14,660 | 20,680 | 17,900 | 7,460 | 13,480 | 10,710 | 250 | 250 | 2507 |
GSWA = Galvanized Steel Wire Armoured / Giáp sợi thép
DSTA = Double Steel Tape Armoured / Hai giáp băng thép
Download thông số kỹ thuật cáp điện LS
Báo giá theo yêu cầu
Nhận báo giá Cáp điện trung thế 24kV
- 1Gửi quy cách và số lượng cần dùng
- 2Kỹ thuật TCT kiểm tra, đối chiếu quy cách
- 3Nhận báo giá kèm tư vấn qua điện thoại / Zalo